Hệ thống tài khoản kế toán bằng tiếng anh

Thứ hai - 25/07/2016 09:51
Hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp theo quyết định 15 đầy đủ và chính xác, luôn cập nhật mới một cách chi tiết và đầy đủ cho các bạn
Hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp theo quyết định 15
Hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp theo quyết định 15
SỐ HIỆU TK
TÊN TÀI KHOẢN
ACCOUNT NAME
Cấp 1  
Cấp 2   
   
LOẠI 1: TÀI SẢN NGẮN HẠN
TYPE 1: CURRENT ASSETS
 
Tiền mặt
Cash on Hand
 
1111
Tiền Việt Nam
Vietnamese Currency
 
1112
Ngoại tệ
Foreign Currency
 
1113
Vàng, bạc, kim khí quý, đá quý
Gold, Silver, Precious Stone
 
Tiền gửi ngân hàng
Cash in Bank/ Cash at Bank
 
1121
Tiền Việt Nam
Vietnamese Currency
 
1122
Ngoại tệ
Foreign Currency
 
1123
Vàng, bạc, kim khí quý, đá quý
Gold, Silver, Precious Stones
 
Tiền đang chuyển
Cash in Transit
 
1131
Tiền Việt Nam
Vietnamese Currency
 
1132
Ngoại tệ
Foreign Currency
 
Đầu tư chứng khoán ngắn hạn
Short-term Security Investments
 
1211
Cổ phiếu
Investment in Shares/ Stocks
 
1212
Trái phiếu, tín phiếu, kỳ phiếu
 Investment in Bonds
 
Đầu tư ngắn hạn khác
Other Short-term Investments
 
1281
Tiền gửi có kỳ hạn
Fixed-Term Deposits
 
1288
Đầu tư ngắn hạn khác
Other Short-term Investments
 
DP giảm giá đầu tư ngắn hạn
Allowance for Short-term Investments
 
Phải thu của khách hàng
Accounts Receivable/ Trade Receivables
 
Thuế GTGT được khấu trừ
Deductible VAT
 
1331
Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hoá dịch vụ
Deductible VAT of Goods & Services
 
1332
Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ
Deductible VAT of Non-current Assets
 136
 
Phải thu nội bộ
Internal Receivables
 
1361
Vốn kinh doanh của các đơn vị trực thuộc
Receivables from subsidiaries
 
1368
Phải thu nội bộ khác
Other Internal Receivables
 
Phải thu khác
Other Receivables
 
1381
Tài sản thiếu chờ xử lý
Pending Shortage Assets
 
1385
Phải thu về cổ phần hoá
Receivables from Privatization
 
1388
Phải thu khác
Other Receivables
 
Dự phòng phải thu khó đòi
Allowance for Uncollectible Accounts
 
Tạm ứng
Advance to
 
Chi phí trả trước ngắn hạn
Short-term Prepaid Expenses
 
Cầm cố, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
Short-term Mortgage, Guarantee Deposit
 
Hàng mua đang đi đường
Inventories in Transit
 
Nguyên liệu, vật liệu
Materials
 
Công cụ, dụng cụ
Tools, Supplies
 
CP sản xuất, kinh doanh dở dang
Work In Process
 
Hàng hoá
Goods
1561
Giá mua hàng hoá
Cost of Goods
 
1562
Chi phí thu mua hàng hóa
Freight-in
 
1567
Hàng hoá bất động sản
Property Inventories
 
Hàng gửi đi bán
Consignment Inventories
 
Hàng hoá kho bảo thuế
Goods in Bonded Warehouse
 
Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
Allowance for Inventories
161
 
Chi sự nghiệp
Government Sourced Expenses
 
1611
Chi sự nghiệp năm trước
Government Sourced Expenses of Previous Year
 
1612
Chi sự nghiệp năm trước
Government Sourced Expenses of This Year
   
LOẠI 2: TÀI SẢN DÀI HẠN
TYPE 2: NON-CURRENT ASSETS
211
 
Tài sản cố định hữu hình
Tangible Non-current Assets
 
2111
Nhà cửa, vật kiến trúc
Plant, Buildings
 
2112
Máy móc, thiết bị
Machinery and Equipment
 
2113
Phương tiện vận tải, truyền dẫn
Transportation Means
 
2114
Thiết bị, dụng cụ quản lý
Office Appliances
 
2115
Cây lâu năm, vật nuôi làm việc và cho sản phẩm
Long-term Trees, Cattle 
 
2118
TSCĐ khác
Other Non-current Assets
   
Tài sản cố định thuê tài chính
Non-Current Assets under Finance Leases
   
Tài sản cố định vô hình
Intangible Assets
   
Quyền sử đụng đất
 Right of Land Use
   
Quyền phát hành
Copyrights
   
Bản quyền, bằng sáng chế
Patents
   
Nhãn hiệu hàng hóa
Trademarks & Brand Names
   
Phần mềm máy vi tính
Software
   
Giấy phép và giấy phép nhượng quyền
Licences & Franchises
   
TSCĐ vô hình khác
Other Intangible Assets
214
 
Hao mòn TSCĐ
Accumulated Depreciation & Amortization
 
2141
Hao mòn TSCĐ hữu hình
Accumulated Depreciation
 
2142
Hao mòn TSCĐ thuê tài chính
Accumulated Depreciation-Finance Lease
 
2143
Hao mòn TSCĐ vô hình
Accumulated Amortization
 
2147
Hao mòn bất động sản đầu tư
Accumulated Depreciation of Investment Property
217
 
Bất động sản đầu tư
Investment Property
221
 
Đầu tư vào công ty con
Investment in subsidiaries
222
 
Vốn góp liên doanh
Investment in Joint Ventures
223
 
Đầu tư vào công ty liên kết
Investment in Associates/ Affiliates
228
 
Đầu tư dài hạn khác
Other Long-term Investments
 
2281
Cố phiếu
Shares / Stocks
 
2282
Trái phiếu
Bonds/ Debentures
 
2288
Đầu tư dài hạn khác
Other Long-term Investments
229
 
Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
Allowance for Long-term Investments
   
Xây dựng cơ bản dở dang
Construction in Progress
 
2411
Mua sắm TSCĐ
Fixed Assets in Purchasing
 
2412
Xây dựng cơ bản
Construction in Progress
 
2413
Sửa chữa lớn TSCĐ
Capitalised Repairs/ Major Repairs
242
 
Chi phí trả trước dài hạn
Long-term Prepaid Expenses
243
 
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
Deferred Tax Assets
244
 
Ký quỹ, ký cược dài hạn
Long-term Mortgage, Guarantee Deposits
   
LOẠI 3: NỢ PHẢI TRẢ
TYPE 3: LIABILITIES
311
 
Vay ngắn hạn
Short Term Borrowing
315
 
Nợ dài hạn đến hạn trả
Current Portion of Long-Term Debts
331
 
Phải trả cho người bán
Accounts Payable/ Trade Payables/ Payables
333
 
Thuế và các khoản nộp Nhà nước
Tax Payables & Payables to GOV
 
3331
Thuế GTGT phải nộp
VAT Payable
 
33311
Thuế GTGT đầu ra
Out-put VAT Payable
 
33312
Thuế GTGT hàng nhập khẩu
VAT Payable for Imported Goods
 
3332
Thuế Tiêu thụ đặc biệt
Special Sales Tax
 
3333
Thuế xuất, nhập khẩu
 Import and Export Duty
 
3334
Thuế thu nhập doanh nghiệp
Business Income Tax/ Profit Tax
 
3335
Thuế thu nhập cá nhân
Personal/ Employee Income Tax
 
3336
Thuế tài nguyên
Tax on Exploitation of Natural 
 
3337
Thuế nhà đất, tiền thuê đất
Housing, Land Tax & Land Rental/ Lease Resources
 
3338
Các loại thuế khác
Other Tax
 
3339
Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác
Other Fees and Licenses Payable
334
 
Phải trả người lao động
Employee Payables
 
3341
Phải trả công nhân viên
Payables to other labors
 
3348
Phải trả người lao động khác
Accural Expenses/ Expense Payables
335
 
Chi phí phải trả
Internal Payables
336
 
Phải trả nội bộ
Payment Based on Stages of 
337
 
Thanh toán theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
Construction Contract Schedules Other Payables
338
 
Phải trả, phải nộp khác
Other Payables
 
3381
Tài sản thừa chờ giải quyết
Pending Surplus Assets
 
3382
Kinh phí công đoàn
Trade Union Fee Payable
 
3383
Bảo hiểm xã hội
Social Insurance Payable
 
3384
Bảo hiểm y tế
Health Insurance Payable
 
3385
Phải trả về cổ phần hoá
Payables on Privatization
 
3386
Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
Short-term Received Guarantee 
 
3387
Doanh thu chưa thực hiện
Unearned Revenue
 
3388
Phải trả, phải nộp khác
Other Payables
 
3389
Bảo hiểm thất nghiệp
Unemployment Insurance Payable
341
 
Vay dài hạn
Long-term borrowing
342
 
Nợ dài hạn
Long-tern Debt
343
 
Trái phiếu phát hành
Issued Bonds/ Debentures
 
3431
Mệnh giá trái phiếu
Par Value of Issued Bonds
 
3432
Chiết khấu trái phiếu
Discounts on Bonds/ Debentures
 
3433
Phụ trội trái phiếu
Premium on Bonds/ Debentures
344
 
Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
Long-term Received Guarantee Deposits
347
 
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
Deferred Tax Liabilities
351
 
Quỹ dự phòng tài trợ mất việc làm
Unemployment Fund
352
 
Dự phòng phải trả
Provision Payables
353
 
Quỹ khen thưởng, phúc lợi
Bonus, Welfare Fund
 
3531
Quỹ khen thưởng
Bonus Fund
 
3532
Quỹ phúc lợi
Welfare Fund
 
3533
 Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ
Welfare Fund Transferred to Non- Current Assets
 
3534
Quỹ thưởng ban quản lý điều hành công ty
Management Bonus Fund
356
 
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
Science & Technology Development Fund
 
3561
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
Science & Technology Development Fund
 
3562
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ đã hình thành tài sản cố định
Science & Technology Development  Fund Transferred to Non-current Assets
   
LOẠI 4: VỐN CHỦ SỞ HỮU
TYPE 4: OWNERS’ EQUITY
411
 
Nguồn vốn kinh doanh
Owners’ Equity/ Equity/ Capital
 
4111
Vốn đầu tư của chủ sở hữu
Share Capital/ Paid-In Capital
 
4112
Thặng dư vốn cổ phần
Surplus Share Capital/ Premium Capital 
 
4118
Vốn khác
Other Capital
   
Chênh lệch đánh giá lại tài sản
Revaluation Differences on Assets
   
Chênh lệch tỷ giá hối đoái
Foreign Exchange Differences
   
Chênh lệch tỷ giá hối đoái đánh giá lại cuối năm tài chính
Foreign Exchange Differences on      Revaluation at Year End
   
Chênh lệch tỷ giá hối đoái trong giai đoạn đầu tư XDCB
Foreign Exchange Differences During Construction Stage
   
Quỹ đầu tư phát triển
Investment & Development Fund
   
Quỹ dự phòng tài chính
Finance Reserve Fund
   
Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu quỹ
Other Funds belongs to Equity  Treasury Stocks
   
Lợi nhuận chưa phân phối
Retained Earning/ Undistributed Profit
   
Lợi nhuận chưa phân phối năm trước
Undistributed Profit of Previous Year
   
Lợi nhuận chưa phân phối năm nay
Undistributed Profit of This Year
   
Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
Nguồn kinh phí sự nghiệp
Basic Construction Capital/ Source Government Sources for Expenses
   
Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
Government Sources - Previous Year
   
Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
Government Sources - This Year
466
 
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
Government Sources Transferred to Non-current Assets
   
LOẠI 5: DOANH THU
TYPE 5: REVENUE
511
 
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
 
 
5111
Doanh thu bán hàng hoá
Revenue - Sales of Goods
 
5112
Doanh thu bán các thành phẩm
Revenue - Sales of Finished Goods
 
5113
Doanh thu cung cấp dịch vụ
Revenue - Rendering Services
 
5114
Doanh thu trợ cấp, trợ giá
Revenue - Price Subsidized
 
5117
Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư
Revenue - Sales of Investment Properties
 
5118
Doanh thu khác
Revenue - Others
512
 
Doanh thu bán hàng nội bộ
Internal Revenue
 
5121
Doanh thu bán hàng hoá
Revenue - Sales of Goods
 
5122
Doanh thu bán các thành phẩm
Revenue - Sales of Finished Goods
 
5123
Doanh thu cung cấp dịch vụ
Revenue - Rendering Services
515
 
Doanh thu hoạt động tài chính
Revenue - Financing Activities
521
 
Chiết khấu thương mại
Sales Discounts / Trade Discounts
531
 
Hàng bán bị trả lại
Sales Returns
532
 
Giảm giá hàng bán
Sales Allowances
   
LOẠI 6 CHI PHÍ SẢN XUẤT, KINH DOANH
TYPE 6: PRODUCTION & OPERATION EXPENSES
611
 
Mua hàng
Purchases
 
6111
Mua nguyên liệu, vật liệu
Purchases - Materials
 
6112
Mua hàng hoá
Purchases - Goods
621
 
Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp
Direct Material Expense
622
 
Chi phí công nhân trực tiếp
Direct Labour Expense
623
 
Chi phí sử dụng máy thi công
Expenses for Using Construction Engine
 
6231
Chi phí nhân công
Labour Expense
 
6232
Chi phí vật liệu
Indirect Material Expense
 
6233
Chi phí dụng cụ sản xuất
Tool & Supplies Expense
 
6234
Chi phí khấu hao máy thi công
Depreciation of Construction Engine
 
6237
Chi phí dịch vụ mua ngoài
Services from Outside
 
6238
Chi phí bằng tiền khác
Other Cash Expenses
627
 
Chi phí sản xuất chung
Production Overhead
 
6271
Chi phí nhân viên phân xưởng
Indirect Labour Expenses
 
6272
Chi phí vật liệu
Indirect Material Expenses
 
6273
Chi phí dụng cụ sản xuất
Tool & Supplies Expenses
 
6274
Chi phí khấu hao TSCĐ
Depreciation Expenses
 
6277
Chi phí dịch vụ mua ngoài
Services from Outside
 
6278
Chi phí bằng tiền khác
Other Expenses
631
 
Giá thành sản xuất
Manufacturing Cost
632
 
Giá vốn hàng bán
Cost of Goods Sold
635
 
Chi phí tài chính
Finance Expense
641
 
Chi phí bán hàng
Selling Expenses
   
Chi phí nhân viên
Labour Expenses
   
Chi phí vật liệu, bao bì
Packaging & Material Expenses
   
Chi phí vật dụng, đồ dùng
Supplies Expenses
   
Chi phí khấu hao TSCĐ
Depreciation Expenses
   
Chi phí bảo hành
Warranty Expenses
   
Chi phí dịch vụ mua ngoài
Services from Outside
   
Chi phí bằng tiền khác
Other Cash Expenses
642
 
Chi phí quản lý doanh nghiệp
Administrative Expenses
 
6421
Chi phí nhân viên quản lý
Salary Expenses
 
6422
Chi phí vật liệu quản lý
Supplies Expenses
 
6423
Chi phí đồ dùng văn phòng
Stationery & Office Supplies
 
6424
Chi phí khấu hao TSCĐ
Depreciation Expenses
 
6425
Thuế, phí và lệ phí
 Tax, Fees and License
 
6426
Chi phí dự phòng
Bad Debt and Allowance Expenses
 
6427
Chi phí dịch vụ mua ngoài
Services from Outside
 
6428
Chi phí bằng tiền khác
Other Cash Expenses
   
LOẠI 7 : THU NHẬP KHÁC
TYPE 7: OTHER INCOMES
711
 
Thu nhập khác
Other Incomes
   
LOẠI 8: CHI PHÍ KHÁC
TYPE 8: OTHER EXPENSES
811
 
Chi phí khác
Other expenses
821
 
Chi phí thuế TNDN
Profit Tax Expense
 
8211
Chi phí TNDN hiện hành
Current Profit Tax Expense
 
8212
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Deferred Profit Tax Expense
   
LOẠI 9 : XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH
TYPE 9: INCOME SUMMARY
911
 
Xác định kết quả kinh doanh
Income Summary
   
LOẠI TK 0: TÀI KHOẢN NGOÀI BẢNG
TYPE 0 –OFF BANLANCE SHEET
001
 
Tài sản thuê ngoài
Assets Hired
002
 
Vật tư, hàng hoá nhận giữ hộ, nhận gia công
Goods Keep on Behalf of the Others
003
 
Hàng hoá bán hộ, nhận ký gửi, ký cược
Consigned Goods, Received Guarantee Goods
004
 
Nợ khó đòi đã xử lý
Settled Bad Debt
007
 
Ngoại tệ các loại
Foreign Currencies
008
 
Dự toán chi sự nghiệp, dự án
Budget of Government Sourced Expense
 
 
 
 
 

Tác giả bài viết: tuyensinhketoan.com

Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá

Xếp hạng: 5 - 1 phiếu bầu
Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Tuyển sinh luật văn bằng 2
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây